gaudi i cornet

gaudi i cornet

A family admires the unique architecture of Gaudi i Cornet's famous building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gaudí i Cornet tên của một kiến trúc sư người Tây Ban Nha, một trong những đại diện hàng đầu của phong cách Tân nghệ thuật (Art Nouveau) ở châu Âu, sống từ năm 1852 đến năm 1926. Ông nổi tiếng với các công trình kiến trúc độc đáo, đầy màu sắc hình khối uốn lượn, đặc biệt Nhà thờ Sagrada Família ở Barcelona.

dụ sử dụng
  • (Gaudí i Cornet đã thiết kế nhà thờ Sagrada Família nổi tiếng ở Barcelona.)
  • (Nhiều tác phẩm của Gaudí i Cornet di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Gaudí i Cornet": các tác phẩm của Gaudí i Cornet, thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc của ông.

    • The works of Gaudí i Cornet are characterized by their organic forms and vibrant colors. (Các tác phẩm của Gaudí i Cornet được đặc trưng bởi hình khối hữu cơ màu sắc rực rỡ.)
  • "Gaudí i Cornet's influence": ảnh hưởng của Gaudí i Cornet, đề cập đến tác động của ông đối với kiến trúc hiện đại.

    • Gaudí i Cornet's influence can be seen in many contemporary buildings. (Ảnh hưởng của Gaudí i Cornet có thể thấy trong nhiều tòa nhà đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudí (tên viết tắt): thường được dùng thay cho "Gaudí i Cornet" trong giao tiếp hàng ngày.

    • I visited the Casa Milà designed by Gaudí. (Tôi đã thăm Casa Milà do Gaudí thiết kế.)
  • Gaudíesque (tính từ): mang phong cách của Gaudí.

    • The building has a Gaudíesque look with its wavy balconies. (Tòa nhà có vẻ ngoài theo phong cách Gaudí với các ban công uốn lượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiến trúc sư Tây Ban Nha: nhà thiết kế người Tây Ban Nha.
  • Nhà tiên phong của Tân nghệ thuật: người đi đầu trong phong trào nghệ thuật mới.
Các cụm từ liên quan
  • "the legacy of Gaudí i Cornet": di sản của Gaudí i Cornet.

    • The legacy of Gaudí i Cornet continues to inspire architects worldwide. (Di sản của Gaudí i Cornet tiếp tục truyền cảm hứng cho các kiến trúc sư trên toàn thế giới.)
  • "Gaudí i Cornet's style": phong cách của Gaudí i Cornet.

    • Gaudí i Cornet's style blends Gothic and Art Nouveau elements. (Phong cách của Gaudí i Cornet pha trộn các yếu tố Gothic Tân nghệ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Gaudí in one's field": một người xuất sắc, tầm nhìn độc đáo trong lĩnh vực của mình (dùng để chỉ sự sáng tạo vượt trội).
    • She is a true Gaudí in the world of fashion design. ( ấy một Gaudí thực sự trong thế giới thiết kế thời trang.)